|
STT
|
Nội dung
|
Tổng số
|
Chia ra theo khối lớp
|
|
Lớp6
|
Lớp7
|
Lớp8
|
Lớp 9
|
|
I
|
Số học sinh chia theo hạnh kiểm
|
1459
|
354
|
380
|
387
|
338
|
|
1
|
Tốt
(tỷ lệ so với tổng số)
|
1372
(Tỷ lệ: 94.0%)
|
331
( Tỷ lệ: 93.5 %)
|
355
( Tỷ lệ: 93.4 %)
|
353
( Tỷ lệ: 91.2 %)
|
335
( Tỷ lệ: 99.1 %)
|
|
2
|
Khá
(tỷ lệ so với tổng số)
|
87
( Tỷ lệ: 5.96 %)
|
23
( Tỷ lệ:
6.5 %)
|
25
( Tỷ lệ: 6.6%)
|
34
( Tỷ lệ: 8.8 %)
|
3
( Tỷ lệ
0.89 %)
|
|
3
|
Trung bình
(tỷ lệ so với tổng số)
|
0
( Tỷ lệ: 0.0%)
|
0
( Tỷ lệ: 0.0%)
|
0
( Tỷ lệ: 0.0%)
|
0
( Tỷ lệ: 0.0%)
|
0
( Tỷ lệ: 0 %)
|
|
4
|
Yếu
(tỷ lệ so với tổng số)
|
0
( Tỷ lệ: 0%)
|
0
( Tỷ lệ: 0%)
|
0
( Tỷ lệ: 0%)
|
0
( Tỷ lệ: 0%)
|
0
( Tỷ lệ: 0%)
|
|
II
|
Số học sinh chia theo học lực
|
1459
|
354
|
380
|
387
|
338
|
|
1
|
Giỏi
(tỷ lệ so với tổng số)
|
378
( Tỷ lệ : 25.91%)
|
104
( Tỷ lệ: 29.38 %)
|
101
( Tỷ lệ: 26.58 %)
|
95
( Tỷ lệ: 24.55 %)
|
78
( Tỷ lệ: 23.08 %)
|
|
2
|
Khá
(tỷ lệ so với tổng số)
|
579
( Tỷ lệ : 39.68 %)
|
144
( Tỷ lệ: 40.68 %)
|
152
( Tỷ lệ: 40.00 %)
|
151
( Tỷ lệ: 39.02 %)
|
132
( Tỷ lệ: 39.05 %)
|
|
3
|
Trung bình
(tỷ lệ so với tổng số)
|
477
( Tỷ lệ : 30.64 %)
|
89
( Tỷ lệ: 25.14 %)
|
113
( Tỷ lệ: 29.74%)
|
117
( Tỷ lệ: 30.23 %)
|
128
( Tỷ lệ: 37.87 %)
|
|
4
|
Yếu
(tỷ lệ so với tổng số)
|
54
( Tỷ lệ : 3.7 %)
|
17
( Tỷ lệ: 4.8 %)
|
14
( Tỷ lệ: 3.68 %)
|
23
( Tỷ lệ:
5.94 %)
|
0
( Tỷ lệ: 0 %)
|
|
5
|
Kém
(tỷ lệ so với tổng số)
|
1
( Tỷ lệ : 0.07 %)
|
0
( Tỷ lệ: 0 %)
|
0
( Tỷ lệ: 0 %)
|
1
( Tỷ lệ : 0.07 %
|
0
( Tỷ lệ: 0 %)
|
|
III
|
Tổnghợp kết quả cuối năm
|
1459
|
354
|
380
|
387
|
338
|
|
1
|
Lên lớp
(tỷ lệ so với tổng số)
|
1404
( Tỷ lệ : 96.3 %)
|
337
( Tỷ lệ: 95.2 %)
|
366
( Tỷ lệ: 96.3 %)
|
363
( Tỷ lệ: 93.8 %)
|
338
( Tỷ lệ: 100 %)
|
|
a
|
Học sinh giỏi
(tỷ lệ so với tổng số)
|
378
( Tỷ lệ : 25.91%)
|
104
( Tỷ lệ: 29.38 %)
|
101
( Tỷ lệ: 26.58 %)
|
95
( Tỷ lệ: 24.55 %)
|
78
( Tỷ lệ: 23.08 %)
|
|
b
|
Học sinh tiên tiến
(tỷ lệ so với tổng số)
|
579
( Tỷ lệ : 39.68 %)
|
144
( Tỷ lệ: 40.68 %)
|
152
( Tỷ lệ: 40.00 %)
|
151
( Tỷ lệ: 39.02 %)
|
132
( Tỷ lệ: 39.05 %)
|
|
2
|
Thi lại
(tỷ lệ so với tổng số)
|
54
( Tỷ lệ : 3.7 %)
|
17
( Tỷ lệ: 4.8 %)
|
14
( Tỷ lệ: 3.68 %)
|
23
( Tỷ lệ:
5.94 %)
|
0
( Tỷ lệ: 0 %)
|
|
3
|
Lưu ban
(tỷ lệ so với tổng số)
|
1
( Tỷ lệ : 0.07 %)
|
0
( Tỷ lệ: 0 %)
|
0
( Tỷ lệ: 0 %)
|
1
( Tỷ lệ : 0.07 %
|
0
( Tỷ lệ: 0 %)
|
|
4
|
Chuyển trường đến/đi
(tỷ lệ so với tổng số)
|
01 hs / 36 hs
|
00 hs /
6 hs
|
00 hs /
17 hs
|
01 hs /
09 hs
|
0 hs /
04 hs
|
|
5
|
Bị đuổi học
(tỷ lệ so với tổng số)
|
0
( Tỷ lệ : 0 %)
|
0
( Tỷ lệ: 0 %)
|
0
( Tỷ lệ: 0 %)
|
0
( Tỷ lệ: 0 %)
|
0
( Tỷ lệ: 0 %)
|
|
6
|
Bỏ học (qua kỳ nghỉ hè năm trước và trong năm học)
(tỷ lệ so với tổng số)
|
0
( Tỷ lệ : 0 %)
|
0
( Tỷ lệ: 0 %)
|
0
( Tỷ lệ:
0 %)
|
0
( Tỷ lệ:
0 %)
|
0
( Tỷ lệ: 0 %)
|
|
IV
|
Số học sinh đạt giải các kỳ thi học sinh giỏi
|
|
|
|
|
|
|
1
|
Cấp huyện
|
|
|
|
|
|
|
2
|
Cấp tỉnh/thành phố
|
02
|
|
|
|
02
|
|
3
|
Quốc gia, khu vực một số nước, quốc tế
|
|
|
|
|
|
|
V
|
Số học sinh dự xét hoặc dự thi tốt nghiệp
|
338
|
0
|
0
|
0
|
338
|
|
VI
|
Số học sinh được công nhận tốt nghiệp
|
338
|
0
|
0
|
0
|
338
|
|
1
|
Giỏi
(tỷ lệ so với tổng số)
|
78
( Tỷ lệ: 23.08 %)
|
/
|
/
|
/
|
78
( Tỷ lệ: 23.08 %)
|
|
2
|
Khá
(tỷ lệ so với tổng số)
|
132
( Tỷ lệ: 39.05 %)
|
/
|
/
|
/
|
132
( Tỷ lệ: 39.05 %)
|
|
3
|
Trung bình
(Tỷ lệ so với tổng số)
|
128
( Tỷ lệ: 37.87 %)
|
/
|
/
|
/
|
128
( Tỷ lệ: 37.87 %)
|
|
VII
|
Số học sinh thi đỗ đại học, cao đẳng
(tỷ lệ so với tổng số)
|
/
|
/
|
/
|
/
|
/
|
|
VIII
|
Số học sinh nam/số học sinh nữ
|
746/713
|
197/197
|
201/206
|
193/176
|
153/159
|
|
IX
|
Số học sinh dân tộc thiểu số
|
104
|
31
|
23
|
24
|
26
|