| ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 8 |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG THCS BÌNH ĐÔNG |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH HỘI ĐỒNG KIỂM TRA HỌC KÌ I |
| NĂM HỌC 2016-2017 |
|
|
|
|
|
|
|
| I/ LÃNH ĐẠO HỘI ĐỒNG |
|
|
|
|
|
| - Chủ tịch hội đồng: Nguyễn Văn Tiếng - Hiệu trưởng |
|
| - Phó chủ tịch hội đồng: Nguyễn Thị Thu Sương - Phó Hiệu trưởng |
| Trương Thị Thùy Dương - Phó Hiệu trưởng |
| - Thư kí hội đồng : Nguyễn Xuân Sơn |
|
|
|
| - Xử lý vi tính : Hồ Đoan trang |
|
|
|
| -Thành viên: |
|
|
|
|
|
| Phan Hồng Phát- Bảo Vệ |
|
|
| Nguyễn Văn Thanh Hải - Bảo vệ |
|
|
| Mai Thanh Thủy - Phục vụ |
|
|
| II/ DANH SÁCH GIÁM THỊ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
HỌ VÀ TÊN |
MÔN DẠY |
GHI CHÚ |
| 1 |
Đinh Văn Bình |
VĂN |
|
| 2 |
Trịnh Thùy Giang |
VĂN |
|
| 3 |
Nguyễn Thị Lệ Hiền |
VĂN |
|
| 4 |
Phan Văn Sơn |
VĂN |
|
| 5 |
Nguyễn Thị Lụa |
VĂN |
|
| 6 |
Trịnh Thị Hồng Diễm |
VĂN |
|
| 7 |
Lê Thị Út Mai |
VĂN |
|
| 8 |
Đỗ Thúy Hằng |
VĂN |
|
| 9 |
Nguyễn Thị Lê Na |
VĂN |
|
| 10 |
Trần Thị Huỳnh Phương |
SỬ |
|
| 11 |
Hà Thị Mỹ Nhân |
SỬ |
|
| 12 |
Nguyễn Chí Mẫn |
SỬ |
|
| 13 |
Nguyễn Thị Tuyết Sương |
ĐỊA |
|
| 14 |
Bùi Trung Hiếu |
ĐỊA |
|
| 15 |
Trần Thị Như Mai |
GDCD |
|
| 16 |
Âu Nguyễn Hồng Linh |
GDCD |
|
| 17 |
Đỗ Lâm Phúc |
ANH |
|
| 18 |
Nguyễn Thị Kiều Nga |
ANH |
|
| 19 |
Huỳnh Hồ Thu Trâm |
ANH |
|
| 20 |
Lê Thị Xuân Thảo |
ANH |
|
| 21 |
Nguyễn Thị Kim Anh |
ANH |
|
| 23 |
Phạm Thị Xuân Lan |
ANH |
|
| 24 |
Nguyễn Thái Ngọc Tuyền |
ANH |
|
| 25 |
Phan Văn Dũng |
TOÁN |
|
| 26 |
Nguyrễn Thị Hường |
TOÁN |
|
| 27 |
Phạm Thái Linh |
TOÁN |
|
| 28 |
Trần Thanh Trung |
TOÁN |
|
| 29 |
Nguyễn Thanh Quyên |
TOÁN |
|
| 30 |
Đỗ Thị Ánh Hường |
TOÁN |
|
| 31 |
Nguyễn Thị Thanh Trúc |
TOÁN |
|
| 32 |
Phan Túc Trí |
TOÁN |
|
| 33 |
Trần Thu Hồng |
TOÁN |
|
| 34 |
Nguyễn Đình Nguyên |
LÝ |
|
| 35 |
Ngô Quang Tuấn |
LÝ |
|
| 36 |
Kim Thị Trang |
LÝ |
|
| 37 |
Nguyễn Thị Mỹ Liên |
HÓA |
|
| 38 |
Nguyễn Thị Kim Cúc |
HÓA |
|
| 39 |
Nguyễn Tuấn Minh |
HÓA |
|
| 40 |
Nguyễn Ngọc Thùy |
SINH |
|
| 41 |
Bùi Bích Vân |
SINH |
|
| 42 |
Nguyễn Thị Ngọc Hà |
SINH |
|
| 43 |
Trần Thị Ngọc Liên |
CÔNG NGHỆ |
|
| 44 |
Trần Thị Mỹ Anh |
CÔNG NGHỆ |
|
| 45 |
Nguyễn Quốc Thiên |
CÔNG NGHỆ |
|
| 46 |
Phạm Ngọc Hùng |
THỂ DỤC |
|
| 47 |
Nguyễn Đình kế |
THỂ DỤC |
|
| 48 |
Phan Minh Thành |
THỂ DỤC |
|
| 49 |
Đoàn Thị Thu Trang |
THỂ DỤC |
|
| 50 |
Nguyễn Tấn Hiếu |
NHẠC |
|
| 51 |
Lâm Nguyệt Ngọc Thoại |
MỸ THUẬT |
|
| 52 |
Huỳnh Lưu Trung |
TIN HỌC |
|
|
|
|
|
|
|
|
| III/ DANH SÁCH GIÁM KHẢO |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
HỌ VÀ TÊN |
MÔN DẠY |
GHI CHÚ |
| 1 |
Đinh Văn Bình |
VĂN |
|
|
|
|
| 2 |
Trịnh Thùy Giang |
VĂN |
|
| 3 |
Nguyễn Thị Lệ Hiền |
VĂN |
|
| 4 |
Phan Văn Sơn |
VĂN |
|
| 5 |
Nguyễn Thị Lụa |
VĂN |
|
| 6 |
Trịnh Thị Hồng Diễm |
VĂN |
|
| 7 |
Lê Thị Út Mai |
VĂN |
|
| 8 |
Đỗ Thúy Hằng |
VĂN |
|
| 9 |
Nguyễn Thị Lê Na |
VĂN |
|
| 10 |
Nguyễn Đình Nguyên |
LÝ |
|
| 11 |
Ngô Quang Tuấn |
LÝ |
|
| 12 |
Kim Thị Trang |
LÝ |
|
| 13 |
Nguyễn Ngọc Thùy |
SINH |
|
| 14 |
Bùi Bích Vân |
SINH |
|
| 15 |
Nguyễn Thị Ngọc Hà |
SINH |
|
| 16 |
Đỗ Lâm Phúc |
ANH |
|
| 17 |
Nguyễn Thị Kiều Nga |
ANH |
|
| 18 |
Huỳnh Hồ Thu Trâm |
ANH |
|
| 19 |
Lê Thị Xuân Thảo |
ANH |
|
| 20 |
Nguyễn Thị Kim Anh |
ANH |
|
| 21 |
Phạm Thị Xuân Lan |
ANH |
|
| 22 |
Nguyễn Thái Ngọc Tuyền |
ANH |
|
| 23 |
Phan Văn Dũng |
TOÁN |
|
| 24 |
Nguyrễn Thị Hường |
TOÁN |
|
| 25 |
Phạm Thái Linh |
TOÁN |
|
| 26 |
Trần Thanh Trung |
TOÁN |
|
| 27 |
Nguyễn Thanh Quyên |
TOÁN |
|
| 28 |
Đỗ Thị Ánh Hường |
TOÁN |
|
| 29 |
Nguyễn Thị Thanh Trúc |
TOÁN |
|
| 30 |
Phan Túc Trí |
TOÁN |
|
| 31 |
Trần Thu Hồng |
TOÁN |
|
| 32 |
Nguyễn Thị Tuyết Sương |
ĐỊA |
|
| 33 |
Bùi Trung Hiếu |
ĐỊA |
|
| 34 |
Nguyễn Thị Mỹ Liên |
HÓA |
|
| 35 |
Nguyễn Thị Kim Cúc |
HÓA |
|
| 36 |
Nguyễn Tuấn Minh |
HÓA |
|
| 37 |
Bùi Trung Hiếu |
ĐỊA |
|
| 38 |
Trần Thị Huỳnh Phương |
SỬ |
|
| 39 |
Hà Thị Mỹ Nhân |
SỬ |
|
| 40 |
Nguyễn Chí Mẫn |
SỬ |
|
| 41 |
Trần Thị Như Mai |
GDCD |
|
| 42 |
Âu Nguyễn Hồng Linh |
GDCD |
|
| 43 |
Trần Thị Ngọc Liên |
CÔNG NGHỆ |
|
| 44 |
Trần Thị Mỹ Anh |
CÔNG NGHỆ |
|
| 45 |
Nguyễn Quốc Thiên |
CÔNG NGHỆ |
|
| 46 |
Phạm Ngọc Hùng |
THỂ DỤC |
|
| 47 |
Nguyễn Đình kế |
THỂ DỤC |
|
| 48 |
Phan Minh Thành |
THỂ DỤC |
|
| 49 |
Đoàn Thị Thu Trang |
THỂ DỤC |
|
| 50 |
Nguyễn Tấn Hiếu |
NHẠC |
|
| 51 |
Lâm Nguyệt Ngọc Thoại |
MỸ THUẬT |
|
| 52 |
Huỳnh Lưu Trung |
TIN HỌC |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Ngày 8 tháng 11 năm 2016 |
|
|
HIỆU TRƯỞNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Nguyễn Văn Tiếng |